Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support elder care

/səˈpɔrt ˈɛldər kɛr/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi cụm từ

“Communities need to support elder care services.”Các cộng đồng cần hỗ trợ dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...