Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support fitness initiatives

/səˈpɔrt ˈfɪt.nəs ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ các chương trình khuyến khích thể lực cụm từ

“Governments should support fitness initiatives in local communities.”Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến thể lực trong cộng đồng địa phương.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...