Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support freight transport

/səˈpɔrt freɪt ˈtrænspɔrt/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ vận chuyển hàng hóa. cụm từ

“Governments need to support freight transport to boost the economy.”Chính phủ cần hỗ trợ vận chuyển hàng hóa để thúc đẩy nền kinh tế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...