Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support healthcare access

/səˈpɔrt ˈhɛlθkɛr ˈæk.sɛs/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ tiếp cận dịch vụ y tế cụm từ

“It's essential to support healthcare access for the elderly.”Việc hỗ trợ tiếp cận dịch vụ y tế cho người cao tuổi là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...