Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support marine biodiversity

/səˈpɔrt ˈmɛrɪn baɪoʊˈdaɪvɚsɪti/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ đa dạng sinh học biển cụm từ

“Efforts to support marine biodiversity are crucial.”Nỗ lực hỗ trợ đa dạng sinh học biển là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...