Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support music initiatives

/səˈpɔrt ˈmjuzɪk ɪˈnɪʃətɪvz/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc cụm từ

“Many organizations support music initiatives in the community.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc trong cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...