support ocean conservation
/səˈpɔrt ˈoʊʃən kənˌsɜrˈveɪʃən/
Nghĩa thường dùng
hỗ trợ bảo vệ và gìn giữ các môi trường đại dương
cụm từ
“Many organizations support ocean conservation efforts.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn đại dương.