support system
Nghĩa thường dùng
“Family is a support system.”Gia đình là một hệ thống hỗ trợ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Family is a support system.”Gia đình là một hệ thống hỗ trợ.
Đang tải...