Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support weight management

/səˈpɔːrt weɪt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả. cụm từ

“Regular exercise can support weight management efforts.”Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ việc quản lý cân nặng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...