Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

support wellness

/səˈpɔːrt ˈwɛl.nəs/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ đạt được trạng thái sức khỏe cụm từ

“Community centers offer programs to support wellness.”Các trung tâm cộng đồng cung cấp chương trình hỗ trợ sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...