Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supposal

/sә'pәuzl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supposal

//

* tính từ
  • tưởng tượng; giả định
Định nghĩa tiếng Anh

n a hypothesis that is taken for granted n the cognitive process of supposing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...