Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suppositional

/,sʌpə'ziʃənl/

tính từ

  • có tính chất giả thuyết, có tính chất ức đoán
Định nghĩa tiếng Anh

s based primarily on surmise rather than adequate evidence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...