Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suppressio veri

/sə'preʃiou'vi:rai/

danh từ

  • sự giấu sự thật; sự xuyên tạc sự thật (bằng cách ỉm đi một số sự kiện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...