Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suppressio veri

/sə'preʃiou'vi:rai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suppressio veri

/sə'preʃiou'vi:rai/

danh từ

  • sự giấu sự thật; sự xuyên tạc sự thật (bằng cách ỉm đi một số sự kiện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...