Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34304

suppressive

//

* tính từ
  • có tác dụng ngăn chặn; che đậy; đàn áp
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to suppress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...