Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suppressive

/sә'presiv/ phổ biến #34304
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suppressive

//

* tính từ
  • có tác dụng ngăn chặn; che đậy; đàn áp
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to suppress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...