supra-
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supra-
//
- tiền tố có nghĩa : ở trên : supraclavicular trên xương đòn
- hơn; vượt quá; siêu : supranational siêu dân tộc
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...