Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supraclavicular

/'sju:prəklə'vikjulə/ phổ biến #45595
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supraclavicular

/'sju:prəklə'vikjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) trên xương đòn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated above the clavicle. a. Of or pertaining to the supraclavicle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...