Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

supracostal

/'sju:prə'kɔstl/

tính từ

  • (giải phẫu) trên (xương) sườn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated above, or on the outside of, the ribs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...