Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supracostal

/'sju:prə'kɔstl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supracostal

/'sju:prə'kɔstl/

tính từ

  • (giải phẫu) trên (xương) sườn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated above, or on the outside of, the ribs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...