Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supramaxillary

/'sju:prəmæk'siləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supramaxillary

/'sju:prəmæk'siləri/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) hàm trên

danh từ

  • (giải phẫu) hàm trên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated over the lower jaw; as, the supramaxillary nerve. a. Of or pertaining to the upper jaw.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...