Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supramundane

/'sju:prə'mʌndein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supramundane

/'sju:prə'mʌndein/

tính từ

  • ở ngoài thế giới
  • vượt phàm trần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being or situated above the world or above our system; celestial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...