supranationalism
/su:prə'næʃnəlɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supranationalism
//
* danh từ- chủ nghĩa siêu quốc gia
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...