Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suprarenal

/'sju:prə'ri:nl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suprarenal

/'sju:prə'ri:nl/

tính từ

  • (giải phẫu) trên thận
Định nghĩa tiếng Anh

a. Situated above, or anterior to, the kidneys. n. A suprarenal capsule.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...