Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suprasegmental

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ) siêu đoạn
Định nghĩa tiếng Anh

s pertaining to a feature of speech that extends over more than a single speech sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...