supremum
/sju:'pri:mәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
supremum
//
- cận trên đúng, suprimâm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...