Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

supt

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

supt

//

* (viết tắt)
  • sự quan (nhất là trong lực lượng cảnh sát) (superintendent)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...