Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sur-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sur-

//

  • tiền tố có nghĩa là ở trên, vượt quá : surtax thuế phụ : surrealism chủ nghĩa siêu thực
Định nghĩa tiếng Anh

A prefix signifying over, above, beyond, upon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...