Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surah

/'sjuərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surah

/'sjuərə/

danh từ

  • lụa xura, lụa chéo Ân độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A soft twilled silk fabric much used for women's dresses; -- called also surah silk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...