Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surbased

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surbased

//

* tính từ
  • (kiến trúc) có đường đắp nổi ở cuối tường, cột
  • (kiến trúc) rất thấp (bề cao không quá nửa bề ngang)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a surbase, or molding above the base. a. Having the vertical height from springing line to crown less than the half span; -- said of an arch; as, a segmental arch is surbased.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...