Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surbased

//

* tính từ
  • (kiến trúc) có đường đắp nổi ở cuối tường, cột
  • (kiến trúc) rất thấp (bề cao không quá nửa bề ngang)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a surbase, or molding above the base.\na. Having the vertical height from springing line to crown\n less than the half span; -- said of an arch; as, a segmental arch is\n surbased.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...