Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42968

surcease

/sə:'si:s/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự thôi, sự ngừng

nội động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thôi, ngừng
Định nghĩa tiếng Anh

n a stopping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...