Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surcingle

/sə:'siɳgl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surcingle

/sə:'siɳgl/

danh từ

  • đai yên (yên ngựa)
  • đai áo (áo thầy tu)

ngoại động từ

  • buộc đai (vào yên ngựa)
  • buộc bằng đai
Định nghĩa tiếng Anh

n. A belt, band, or girth which passes over a saddle, or over anything laid on a horse's back, to bind it fast. n. The girdle of a cassock, by which it is fastened round the waist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...