Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surculose

/'sə:kjulous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surculose

/'sə:kjulous/

tính từ

  • (thực vật học) sinh chồi bên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Producing suckers, or shoots resembling suckers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...