Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surdity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surdity

//

* danh từ
  • tính vô thanh (của phụ âm)
  • sự điếc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Deafness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...