Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sure-enough

/'ʃuəi'nʌf/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đúng, thực, chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally especially for emphasis)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...