Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sure-footed

/'ʃuə'futid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sure-footed

/'ʃuə'futid/

tính từ

  • chắc chân, không ngã được, không trượt được
  • không nhầm được
Định nghĩa tiếng Anh

s not liable to stumble or fall s not liable to error in judgment or action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...