Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surf the internet /sɜːfðiːˈɪn.tə.net/

v.phr

  • Lướt mạng

ví dụ

They surf the internet to find information for school. — Họ lướt mạng để tìm thông tin cho trường học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...