Surf the web
Nghĩa thường dùng
Lướt web
cụm từ
“Surfing the web has become a new pastime these days”Lướt web ngày nay đã trở thành một thú tiêu khiển mới
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Surfing the web has become a new pastime these days”Lướt web ngày nay đã trở thành một thú tiêu khiển mới
Đang tải...