Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surf-boat

/'sə:fbout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surf-boat

/'sə:fbout/

danh từ

  • thuyền lướt sóng (loại thuyền nhẹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...