Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surf-riding

/'sə:f,raidiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surf-riding

/'sə:f,raidiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn lướt sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...