Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surf-riding

/'sə:f,raidiɳ/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) môn lướt sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...