Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surf-scoter

/'sə:f,skoutə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surf-scoter

/'sə:f,skoutə/

danh từ

  • (động vật học) vịt biển khoang cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...