Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surface noise

/'sə:fis'nɔiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surface noise

/'sə:fis'nɔiz/

danh từ

  • tiếng mặt (tiếng kim máy hát chạy trên đĩa hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...