Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surface noise

/'sə:fis'nɔiz/

danh từ

  • tiếng mặt (tiếng kim máy hát chạy trên đĩa hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...