Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surface-active

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surface-active

//

* tính từ
  • có tác dụng ở bề mặt (xà phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of lowering the surface tension of a liquid; used especially of detergents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...