Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surface-active

//

* tính từ
  • có tác dụng ở bề mặt (xà phòng)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of lowering the surface tension of a liquid; used especially of detergents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...