Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surface-car

/'sə:fiskɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...