Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surface-man

/'sə:fismən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surface-man

/'sə:fismən/

danh từ

  • thợ tuần đường (đường sắt)
  • thợ tầng mặt (mỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...