Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surface-man

/'sə:fismən/

danh từ

  • thợ tuần đường (đường sắt)
  • thợ tầng mặt (mỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...