Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surface-to-air

/'sə:fistə'eə/

tính từ

  • đất đối không (tên lửa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. operating from or designed to be launched from the ground against an airborne target

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...