Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

surface-water

/'sə:fis,wɔ:tə/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) nước trên mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...