surface-water
/'sə:fis,wɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
surface-water
/'sə:fis,wɔ:tə/
danh từ
- (địa lý,địa chất) nước trên mặt
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...