Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfactant

/sә:'fæktәnt/ phổ biến #36844
Biến thể từ surfactants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfactant

//

* tính từ
  • có hoạt tính bề mặt* danh từ
  • chất có hoạt tính bề mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n a chemical agent capable of reducing the surface tension of a liquid in which it is dissolved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...