Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surficial

/sә:'fiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surficial

//

* tính từ
  • thuộc bề mặt; trên mặt đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or occurring on or near the earth's surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...