Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfie

/'s\\\\:fi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfie

//

* danh từ
  • (từ Australia) người mê lướt sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...