Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surfy

/'sə:fi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surfy

/'sə:fi/

tính từ

  • có nhiều bọt (sóng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of, abounding in, or resembling, surf; as, a surfy shore.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...