Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surge of anger

Nghĩa thường dùng

cơn giận bùng lên (cảm xúc bất ngờ, mạnh) noun+prep+noun

“As Max read the lies about him, he felt a surge of anger.”Khi Max đọc những lời nói dối về mình, anh cảm thấy cơn giận bùng lên. (Lưu ý: literary: a sudden angry feeling)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...