Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

surgeon-fish

/'sə:dʤənfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

surgeon-fish

/'sə:dʤənfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá đuôi gai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...